Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên đại học (Khóa 17) – Khai giảng 16/05/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Đặng Yến | Như | nữ | Kinh | Việt Nam | 29/06/2003 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 2 | TRẦN NGUYỄN MINH | NHỰT | nam | Kinh | Việt Nam | 04/01/1993 | Thành phố Đồng Nai | |||
| 3 | Võ Thị Quỳnh | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 14/10/1991 | Tây Ninh | |||
| 4 | ĐỖ THỊ KIM | SƯƠNG | nữ | Kinh | Việt Nam | 01/01/1991 | Quảng Ngãi | |||
| 5 | Nguyễn Văn | Trình | nam | Kinh | Việt Nam | 23/04/2001 | Cần Thơ | |||
| 6 | Huỳnh Vũ Đình | Khiêm | nam | Kinh | Việt Nam | 24/08/2002 | Bình Thuận | |||
| 7 | VÕ THỊ | CHÍNH | nữ | KINH | VIỆT NAM | 17/09/1981 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||
| 8 | Nguyễn Vũ Linh | Vy | nữ | Kinh | Việt Nam | 11/06/1999 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 9 | Nguyễn Thị Bích | Thảo | nữ | Kinh | Vietnam | 20/11/1983 | TPHCM | |||
| 10 | Cao Linh | Đan | nữ | Kinh | Việt Nam | 30/12/1994 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 11 | Nguyễn Quang | Hùng | nam | Kinh | Việt Nam | 27/11/1978 | Thành phố Cần Thơ | |||
| 12 | Nguyễn Lê | Uy | nữ | Kinh | Việt Nam | 24/04/1996 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 13 | Thái Huệ | Linh | nữ | Hoa | Việt Nam | 14/11/1982 | TP.Hồ Chí Minh | |||
| 14 | Đặng Phương | Linh | nữ | Kinh | Việt Nam | 17/03/2004 | TP. Hồ Chí Minh | |||
| 15 | Lê Thanh | Nguyệt | nữ | Hoa | Việt Nam | 12/05/1979 | Thành phố Huế | |||
| 16 | Lê Thị Phương | Thảo | nữ | Kinh | Việt Nam | 20/07/1994 | Hồ Chí Minh | |||
| 17 | Đỗ Trung | Nghĩa | nam | Kinh | Việt Nam | 24/02/2000 | Đồng Nai | |||
| 18 | HUỲNH VĂN | LÂM | nam | Kinh | Việt Nam | 06/10/1996 | Tỉnh Lâm Đồng | |||
| 19 | LÊ DUY | KHANG | nam | Kinh | Việt Nam | 14/08/1995 | Gia Lai | |||
| 20 | Hoàng Đình | Thịnh | nam | Kinh | Việt Nam | 24/05/1995 | Tp. HCM | |||
| 21 | Lê Nguyên Thái | Trường | nam | Kinh | Việt Nam | 10/10/1997 | Khánh Hòa | |||
| 22 | Nguyễn Ngọc | Duyên | nữ | Kinh | Việt Nam | 04/12/1999 | Gia Lai | |||
| 23 | Nguyễn Thị Hồng | Vân | nữ | Kinh | Việt Nam | 07/01/1992 | TP.HCM | |||
| 24 | Nguyễn Hoàng Yến | Nhi | nữ | Kinh | Việt Nam | 14/08/1996 | Đồng Nai | |||
| 25 | Nguyễn Nam Triều | Tiên | Nam | Kinh | 08/04/2003 | Đồng Nai | ||||
| 26 | Lê Phan Quang | Huy | Nam | Kinh | 17/03/1990 | Đồng Nai | ||||
| 27 | Lưu Thị Hồng | Phương | Nữ | Kinh | 19/12/1991 | Nghệ An | ||||
| 28 | Nguyễn Ngọc | Ảnh | nữ | Kinh | Việt Nam | 12/05/1995 | Cà Mau | |||
| 29 | Huỳnh Anh | Thy | nữ | Kinh | Việt Nam | 14/02/2001 | Vĩnh Long | |||
| 30 | Trần Văn | Kiên | nam | Kinh | Việt Nam | 30/05/1999 | Đăk Lăk | |||
| 31 | Phan Văn | Thanh | nam | Kinh | Việt Nam | 10/09/1982 | Quảng Trị | |||
| 32 | Nguyễn Thị Huyền | Trâm | nữ | Kinh | Việt Nam | 27/06/1991 | Hà Nội | |||
| 33 | Nguyễn Mai Minh | Kha | nam | Kinh | Việt Nam | 17/01/2001 | Đồng Tháp | |||
| 34 | TRẦN THANH | HOA | nữ | Kinh | Việt Nam | 07/11/1979 | Hưng Yên | |||
| 35 | Nguyễn Thị | Châu | Nữ | Kinh | 16/05/1991 | Tây Ninh | ||||
| 36 | Phan Đình | Cường | Nam | Kinh | 25/5/1984 | TP.HCM | ||||
| 37 | Ngô Thị Bích | Loan | nữ | Kinh | Việt Nam | 19/04/1998 | An Giang | |||
| 38 | Huỳnh Thị Bích | Ngọc | nữ | Kinh | Việt Nam | 29/11/1991 | Vĩnh Long | |||
| 39 | Nguyễn Lê Anh | Tuấn | nam | Kinh | Việt Nam | 03/01/2004 | 539/2, Ấp Phú Mỹ, xã Phú Túc, tỉnh Vĩnh Long | |||
| 40 | NGUYỄN HUỲNH MAI | XUÂN | nữ | Kinh | Việt Nam | 22/12/1990 | An Giang | |||
| 41 | Ngô Lệ | Hằng | nữ | Kinh | Việt Nam | 26/02/2002 | Lâm Đồng | |||
| 42 | Trần Vĩnh | Đạt | nam | Hoa | Việt Nam | 28/06/2003 | TPHCM | |||
| 43 | Huỳnh Minh | Hân | nam | Kinh | Việt Nam | 27/10/2000 | Lâm Đồng | |||
| 44 | VŨ XUÂN | MINH | nữ | Kinh | Việt Nam | 26/03/1987 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 45 | GIANG CHÍ | THUẬN | nam | Kinh | Việt Nam | 09/07/1983 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 46 | Lê Thái | Quang | nam | Kinh | Việt Nam | 20/03/1994 | Bến Tre | |||
| 47 | Nguyễn Thị Thu | Hà | nữ | Kinh | Việt Nam | 21/04/1977 | Quảng Trị | |||
| 48 | Diệp Phương Hoàng | Oanh | nữ | Kinh | Việt Nam | 11/08/1994 | Khánh Hòa | |||