Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên đại học (Khóa 16) – Học ngày 29/03/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc | Trinh | nữ | Kinh | Việt Nam | 06/03/1998 | An Giang | |||
| 2 | CAO THỊ | SEN | nữ | Kinh | Việt Nam | 01/11/1996 | NGHỆ AN | |||
| 3 | Nguyễn Trương | Thiện | nam | Kinh | Việt Nam | 13/09/1985 | Tây Ninh | |||
| 4 | LÊ TRẦN TRỌNG | HIẾU | nam | Kinh | Việt Nam | 14/01/1989 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 5 | TRẦN TUẤN | ANH | nam | KINH | VIỆT NAM | 20/11/1987 | ĐỒNG NAI | |||
| 6 | Hồ Tấn | Trung | nam | Kinh | Việt Nam | 02/01/2000 | TP Đà Nẵng, ( chưa xác nhập Quảng Nam) | |||
| 7 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | nữ | Kinh | Việt Nam | 0982462684 | Quảng Trị | |||
| 8 | Huỳnh Quốc | Khánh | nam | Kinh | Việt Nam | 13/06/1997 | Đắk Lắk | |||
| 9 | Luong Lam Hoang | Vy | nam | Kinh | Vietnam | 24/11/1992 | Tỉnh Khánh Hòa | |||
| 10 | Bùi Thị Thuỳ | Linh | nữ | Kinh | Việt Nam | 27/07/1985 | Hải Dương | |||
| 11 | LÊ THÁI UYÊN | THI | nữ | Kinh | Việt Nam | 09/07/1998 | Phường Thuận Hoá, Thành phố Huế | |||
| 12 | Nguyễn Thị | Ly | nữ | Kinh | Việt Nam | 12/08/2003 | Lâm Đồng | |||
| 13 | Nguyễn Ngọc Khánh | Linh | nữ | Kinh | Việt Nam | 10/02/2001 | Đắk Lắk | |||
| 14 | Châu Thúy | Vi | nữ | Kinh | Việt Nam | 09/09/1993 | Vĩnh Long (Bến Tre cũ) | |||
| 15 | Nguyễn Thị Ngọc | Thắm | nữ | Kinh | Việt Nam | 12/08/1999 | Bình Dương | |||
| 16 | Trần Thị | Huyền | Nữ | Kinh | 14/07/2001 | Hà Tĩnh | ||||
| 17 | Lương Thị Tiểu | Băng | Nữ | Kinh | 10/11/2000 | Vĩnh Long | ||||
| 18 | Nguyễn Đình | Tài | Nam | Kinh | 01/05/2002 | Hà Tĩnh | ||||
| 19 | Lê Nguyễn Kiều | Thanh | Nữ | Kinh | 07/10/2000 | Hồ Chí Minh | ||||
| 20 | Trần Gia | Huy | nam | Hoa | Việt Nam | 06/03/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 21 | Nguyễn Hoàng Kim | Khánh | Nam | Kinh | 12/08/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| 22 | Đoàn Trần Như | Hảo | Nữ | Kinh | 08/02/1995 | Tiền Giang | ||||
| 23 | TRỊNH HOÀNG | NHI | nữ | KINH | VIỆT NAM | 05/09/1999 | ĐỒNG THÁP | |||
| 24 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | nữ | Kinh | Việt Nam | 22/12/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 25 | Dương Tấn | Phát | nam | Khmer | Việt Nam | 25/02/2003 | Vĩnh Long | |||
| 26 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG | HOA | nữ | Kinh | Việt Nam | 08/08/1991 | Đăk Lăk | |||
| 27 | Nguyễn Văn | Long | nam | Kinh | Việt Nam | 15/08/1988 | Đà Nẵng( Quảng Nam cũ) | |||
| 28 | Trần Hồng | Yến | nữ | Kinh | Việt Nam | 10/06/2003 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 29 | Cao Nguyễn Quỳnh | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 05/12/1999 | Hà Nội | |||
| 30 | Lê Doãn | Thống | Nam | Kinh | 09/08/1999 | Đà Nẵng | ||||
| 31 | Lê Thùy | Dung | Nữ | Kinh | 28/06/1988 | Thanh Hóa | ||||
| 32 | Đặng Thị Thi | Thanh | nữ | Kinh | Viet Nam | 01/07/1978 | Gia Lai | |||
| 33 | Hà Thủy | Tiên | nữ | Kinh | Việt Nam | 30/10/2002 | Phú Thọ | |||
| 34 | Nguyễn Quốc | Tuấn | nam | Kinh | Vietnam | 15/10/1981 | Thành phố Hồ Chí Minh (tỉnh BR-VT cũ) | |||