Nghiệp vụ Công tác xã hội (Khóa 3) – Khai giảng 10/05/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Giang Cao | Cường | nam | Kinh | Việt Nam | 11/05/1984 | Hoà Bình | |||
| 2 | Nguyễn Quốc | Đạt | Nam | Mường | 05/03/1983 | Hoà Bình | ||||
| 3 | Bùi Thị Kim | Thanh | nữ | Kinh | Việt Nam | 02/03/1995 | Đồng Nai | |||
| 4 | Võ Lê Trí | Dũng | nam | Kinh | Việt Nam | 25/09/2006 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 5 | Ngô Hải | Triều | nam | kinh | Việt Nam | 19/04/1998 | Bến Tre | |||
| 6 | Trịnh Thị | Hiền | nữ | Kinh | Việt Nam | 14/12/2003 | Thanh Hoá | |||
| 7 | Vũ Thị | Hương | nữ | Kinh | Việt Nam | 09/12/2002 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 8 | Vương Thị Thanh | Tâm | nữ | Kinh | Việt Nam | 08/10/1997 | Việt Tiến -Vĩnh Bảo - Hải Phòng | |||
| 9 | Bùi Thị | Hươnh | Nữ | Kinh | 30/03/1990 | Bắc Sơn -An Dương -Hải Phòng | ||||
| 10 | Nguyễn Thị | Yên | Nữ | Kinh | 05/05/1994 | Thị trấn Ninh Giang -huyện Ninh Giang -Hải Dương | ||||
| 11 | Đỗ Thị | Huyền | Nữ | Kinh | 13/11/1977 | Nhân Hoà - Vĩnh Bảo -Hải Phòng | ||||
| 12 | Nguyễn Thanh | Huyền | Nữ | Kinh | 08/01/1987 | Vĩnh Phong -Vĩnh Bảo -Hải Phòng | ||||
| 13 | Trần Công | Minh | Nam | Kinh | 28/6/1994 | Vĩnh Long- Vĩnh Bảo- Hải Phòng | ||||
| 14 | Bùi Thị | Hạnh | nữ | Kinh | Việt Nam | 19/8/1993 | Tam Cường, vĩnh Bảo, Hải Phòng | |||
| 15 | Nguyễn Thị | Lưu | Nữ | Kinh | 15/10/1984 | Vĩnh Long - Vĩnh Bảo - Hải Phòng | ||||
| 16 | Bùi Danh | Phú | Nam | Kinh | 26/7/2000 | Vĩnh Tiến - Vĩnh Bảo - Hải Phòng | ||||
| 17 | Phạm Thị | Thương | Nữ | Kinh | 24/11/1983 | Tiên Lãng - Hải Phòng | ||||
| 18 | Phạm Thị | Thu | Nữ | Kinh | 25/10/1985 | Tiên Lãng - Hải Phòng | ||||
| 19 | Lê Hùng | Dũng | Nam | Kinh | 10/12/1998 | Đông Xuyên Ngoại - Hải Phòng | ||||
| 20 | Lê Minh | Hưng | Nam | Kinh | 22/11/1989 | Thôn Đông Xuyên Ngoại - Đoàn Lập - Tiên Lãng - Hải Phòng | ||||