Bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công tác xã hội (Khóa 5) – Học ngày 20/04/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Vương Tiểu | Phương | nữ | Kinh | Việt Nam | 28/07/1995 | Phú Thọ | |||
| 2 | Nguyễn Ngọc | Linh | nữ | Kinh | Việt Nam | 26/06/2004 | Tuyên Quang | |||
| 3 | Nguyễn Thị Lan | Phương | nữ | Kinh | Việt Nam | 27/11/1983 | Đồng Nai | |||
| 4 | Nguyễn Thị Anh | Đào | nữ | Kinh | Việt Nam | 08/12/1990 | Bắc Ninh | |||
| 5 | Nguyễn Thị | Phương | Nữ | Kinh | 01/01/1984 | Bắc Ninh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Hồng | Yến | Nữ | Kinh | 14/11/1984 | Bắc Ninh | ||||
| 7 | Bùi Thị | Nghĩa | Nữ | Kinh | 15/02/1990 | Bắc Ninh | ||||
| 8 | Ngô Thị | Thành | Nữ | Kinh | 08/12/1975 | Hà Nam | ||||
| 9 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | Kinh | 15/10/1988 | Bắc Ninh | ||||
| 10 | Nguyễn Thành | Minh | Nam | Kinh | 25/10/1991 | Bắc Giang | ||||
| 11 | Ngô Hoàng Trung | Tín | nam | Kinh | Việt Nam | 22/04/1085 | Minh Hải | |||