Nghiệp vụ Văn thư – Lưu trữ (Khóa 34) – Học ngày 02/03/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Điểm số | Xếp loại | Tiến độ | Ghi chú | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điểm 1 | Điểm 2 | Điểm 3 | Điểm quá trình | Điểm 1 (Tự luận) | Điểm 2 (Tự luận) | Điểm 1 (Trắc Nghiệm) | Điểm 2 (Trắc Nghiệm) | Tổng điểm | Điểm | Tờ khai | Đơn | ||||||||||
| 1 | Nguyễn Tú | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 27/10/1991 | Bắc Ninh | 4 | 4 | 5 | 5 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3.00 | 3.00 | gioi | ✗ | ✗ | |
| 2 | Phạm Trần Tú | Tài | nam | Kinh | Việt Nam | 27/12/1999 | Hồ Chí Minh | 5 | 5 | 6 | 6 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4.00 | 4.00 | gioi | ✗ | ✗ | |
| 3 | Trần Thanh | Tuyền | nữ | Kinh | Việt Nam | 31/08/2002 | Vĩnh Long | 6 | 6 | 7 | 7 | 5 | 5 | 4 | 4 | 5.00 | 5.00 | gioi | ✗ | ✗ | |
| 4 | Võ Thành | Đạt | nam | Kinh | Việt Nam | 23/08/2000 | Đồng Tháp | 7 | 7 | 8 | 8 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6.00 | 6.00 | gioi | ✗ | ✗ | |
| 5 | Hoàng Thị Phương | Châm | nữ | Kinh | Việt Nam | 02/02/1984 | Phú Thọ | 4 | 4 | 5 | 5 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3.00 | 3.00 | gioi | ✗ | ✗ | |
| 6 | Trần Ngọc | Lan | Nữ | Kinh | Việt Nam | 22/12/1984 | Thành phố Hồ Chí Minh | 7 | 7 | 8 | 8 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6.00 | 6.00 | gioi | ✓ | ✓ | |