Kỹ năng nghiệp vụ Hành chính – Văn phòng và Văn thư – Lưu trữ (Khóa 23) – Khai giảng 05/06/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Nguyễn Đặng Quỳnh | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 19/10/2003 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 2 | Nguyễn Thuỵ Phương | Thy | nữ | Kinh | Việt Nam | 16/06/1998 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 3 | Phan Ngọc Thảo | Uyên | nữ | Kinh | Việt Nam | 29/04/2002 | Tây Ninh | |||
| 4 | Ngô Hồng | Phượng | nữ | Kinh | Việt Nam | 03/11/2004 | Tây Ninh | |||
| 5 | Trần Nguyễn Minh | Trí | Nam | Kinh | 06/09/2004 | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||
| 6 | Lý Vĩnh Thiên | Quý | nam | Kinh | Việt Nam | 0903/1993 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 7 | Nguyễn Tường | Duy | nữ | Kinh | Việt Nam | 18/09/2002 | Cà Mau | |||
| 8 | Đỗ Thị Phương | Nhi | nữ | Kinh | Việt Nam | 16/11/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 9 | Hà Vũ Thanh | Thư | nữ | Kinh | Việt Nam | 29/08/2002 | tỉnh Khánh Hòa | |||
| 10 | Vũ Thị | Quỳnh | nữ | Kinh | Việt Nam | 04/10/1996 | Tỉnh Thanh Hoá | |||
| 11 | Nhan Phượng | Ngân | nữ | Kinh | Việt Nam | 27/07/2001 | Bạc Liêu | |||
| 12 | Trần Gia Ngân | Huỳnh | nữ | Kinh | Việt Nam | 08/04/1999 | An Giang | |||
| 13 | Đặng Trần Kim | Ngân | nữ | Kinh | Việt Nam | 05/01/2000 | Thành phố hồ chí minh | |||
| 14 | Làm Quang | Sâm | nam | Hoa | Việt Nam | 17/05/2004 | Đồng Nai | |||
| 15 | Trần Thị Vân | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 25/10/2001 | Đồng Nai | |||
| 16 | Nguyễn Thị Mỹ | Yến | nữ | Kinh | Việt Nam | 29/05/1995 | Cần Thơ | |||