Kỹ năng nghiệp vụ Hành chính – Văn phòng và Văn thư – Lưu trữ (Khóa 22) – Học ngày 20/04/2026
HỌC VIÊN THAM GIA KHOÁ HỌC
| STT | Họ tên đệm | Tên | Giới tính | Dân tộc | Quốc tịch | Ngày sinh | Nơi sinh | Tiến độ | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tờ khai | Đơn | |||||||||
| 1 | Trần Quốc | Thuận | nam | Hoa | Việt Nam | 07/10/2002 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 2 | Nguyễn Thị Xuân | Vy | nữ | Kinh | Việt Nam | 16/05/1981 | Bạc Liêu | |||
| 3 | Phạm Ngọc Nhật | Trường | nam | Kinh | Việt Nam | 01/08/1995 | tỉnh Đồng Nai | |||
| 4 | NGUYỄN THANH | TÂM | nữ | Kinh | Việt Nam | 01/10/2003 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 5 | Trần Thế | Bảo | nam | Kinh | Việt Nam | 31/07/2003 | Tây Ninh | |||
| 6 | Nguyễn Hoàng | Anh | nữ | Kinh | Việt Nam | 08/04/2002 | Quảng Ngãi | |||
| 7 | Phạm Thị Thảo | HIền | nữ | Kinh | Việt Nam | 23/06/2000 | Tây Ninh | |||
| 8 | Đoàn Gia | Luân | nam | Kinh | Việt Nam | 20/10/2004 | Tỉnh Đồng Nai | |||
| 9 | Nguyễn Hồng | Ngọc | nữ | Kinh | Việt Nam | 14/10/1996 | Đồng Tháp | |||
| 10 | Phạm Võ Ngọc | Hân | nữ | Kinh | Việt Nam | 30/04/2000 | Tỉnh Đồng Tháp | |||
| 11 | VÕ NGỌC | TIÊN | nữ | Hoa | Việt Nam | 15/04/2000 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 12 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trâm | nữ | Kinh | Việt Nam | 03/10/1997 | Đaklak | |||
| 13 | Đào Phi | Vũ | nam | Kinh | Việt Nam | 15/12/1997 | Hồ Chí Minh | |||
| 14 | Nguyễn Minh | Hải | nam | Kinh | Việt Nam | 19/10/1995 | Thành phố Hồ Chí Minh | |||